|
BẢNG GIÁ THUÊ XE CUỐC ( MÁY ĐÀO)
|
|||
|
Loại xe cuốc |
Giá thuê theo ca (7h) |
Giá thuê theo tháng |
Ghi chú |
|
Xe cuốc mini (0.25 – 0.3 m³) |
2.500.000 đ/ca |
55.000.000 đ/tháng |
Phù hợp công trình nhỏ, đào hố, mương |
|
Xe cuốc 0.6 – 0.8 m³ |
3.000.000 đ/ca |
65.000.000 đ/tháng |
Phổ biến trong san lấp, nền móng |
|
Xe cuốc 1.2 m³ trở lên |
3.500.000 đ/ca |
75.000.000 đ/tháng |
Dùng cho công trình lớn, đào đất, đào đá |
|
BẢNG GIÁ THUÊ XE ỦI
|
|||
|
Loại xe ủi |
Giá thuê theo ca (7h) |
Giá thuê theo tháng |
Ghi chú |
|
Xe ủi D31 – D41 (nhỏ) |
2.800.000 đ/ca |
60.000.000 đ/tháng |
San lấp mặt bằng nhỏ, gọn |
|
Xe ủi D65 – D85 (trung) |
3.200.000 đ/ca |
70.000.000 đ/tháng |
Công trình dân dụng, đường sá |
|
Xe ủi D155 trở lên (lớn) |
3.800.000 đ/ca |
85.000.000 đ/tháng |
San gạt quy mô lớn, khu công nghiệp |
|
BẢNG GIÁ THUÊ XE LU
|
|||
|
Loại xe lu |
Giá thuê theo ca (7h) |
Giá thuê theo tháng |
Ghi chú |
|
Xe lu 4 tấn |
2.200.000 đ/ca |
50.000.000 đ/tháng |
Nén nền đất nhỏ, công trình dân dụng |
|
Xe lu 6 – 8 tấn |
2.800.000 đ/ca |
60.000.000 đ/tháng |
Phù hợp san nền, làm đường bê tông |
|
Xe lu 10 – 12 tấn |
3.200.000 đ/ca |
70.000.000 đ/tháng |
Công trình giao thông, khu công nghiệp |
- Ghi chú:
- Thuê theo ca: Bao gồm xe, tài xế, xăng dầu.
- Thuê theo tháng: Bao gồm xe, tài xế, không bao gồm xăng dầu.
Thông tin liên hệ:
CÔNG TY ĐẠI ĐỒNG ĐEN
Địa chỉ: Số 14, Lô 1, KP 1A, P. An Phú, TP. Thuận An, Bình Dương.
Email: daidongden@yahoo.com
Tel: 0972 304 362 - 039 381 5704